베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "linh hoạt" (1)
linh hoạt

영어
명사flexibility
anh ấy là một người linh hoạt
he is a flexible person
관련 단어 "linh hoạt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "linh hoạt" (3)
anh ấy là một người linh hoạt
he is a flexible person
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
